disaster trong ngữ cảnh
disaster = thảm họa
Câu tiếng Anh
A disaster!
Nghĩa tiếng Việt
Một âm mưu! Một thảm họa!
← disaster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với disaster
disaster = thảm họa
A disaster!
Một âm mưu! Một thảm họa!
← disaster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với disaster