discipline trong ngữ cảnh
discipline = kỷ luật
Câu tiếng Anh
But then, discipline never was one of your virtues, Felix.
Nghĩa tiếng Việt
Mà thôi, kỷ luật chưa bao giờ là đức tính tốt của cậu, Felix.
← discipline: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với discipline