eword.vn </> .md

Discipline nghĩa là gì?

Discipline nghĩa là kỷ luật

UK /ˈdɪs.ə.plɪn/ · US /ˈdɪs.ə.plɪn/

nounverbTrung cấp (B1)

Discipline nghĩa là kỷ luật. Phát âm IPA: /ˈdɪs.ə.plɪn/.

Collocations — cụm đi với discipline

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Hai nghĩa chính của "discipline"

1. Kỷ luật / Sự tự kiểm soát (danh từ)

Đề cập đến khả năng kiểm soát hành vi, tuân thủ quy tắc hoặc thực hiện điều khó khăn mà không cần bị bắt buộc.

  • Discipline trong tổ chức: Hệ thống phạt hoặc sửa chữa để duy trì trật tự.
  • Self-discipline: Khả năng tự quản lý mà không cần giám sát ngoài.

2. Lĩnh vực học tập (danh từ)

Một ngành học hoặc một chuyên ngành khoa học (ví dụ: "biology là một discipline").

3. Kỷ luật (động từ)

Hành động phạt hoặc sửa chữa ai đó vì vi phạm quy tắc.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Discipline Kỷ luật; lĩnh vực học tập Military discipline is strict.
Punishment Hình phạt (thường mang tính trừng phạt hơn) The punishment was severe.
Training Đào tạo kỹ năng (chủ yếu là tích cực) Training improves performance.

Cách dùng trong ngôn ngữ hàng ngày

  • "It requires discipline" = Cần phải tự kiểm soát, có ý chí mạnh.
  • "Different disciplines" = Các lĩnh vực khác nhau (học thuật).
  • "Discipline someone" = Kỷ luật/phạt ai đó.

Mẹo nhớ

💡 Discipline bắt đầu bằng "dis-" (tách rời). Nó là việc "tách rời" những hành vi không tốt ra khỏi bản thân thông qua kỷ luật.

FAQ

Q: "Discipline" có luôn mang tính tiêu cực không? A: Không. Nó có thể trung lập hoặc tích cực—"self-discipline" là điều tốt, nhưng "harsh discipline" có thể là tiêu cực.

Q: Khác gì "disciplinary" và "discipline"? A: "Disciplinary" là tính từ (ví dụ: disciplinary action), còn "discipline" là danh từ hoặc động từ chính.

Câu hỏi thường gặp

discipline nghĩa là gì?

kỷ luật

discipline trong tiếng Việt là gì?

kỷ luật

What does "discipline" mean?

The practice of training people to obey rules or a code of behavior, using punishment to correct disobedience; also refers to a field of study or area of knowledge.

Ví dụ câu với discipline?

The school has strict discipline policies to maintain order in classrooms. — Trường học có các chính sách kỷ luật nghiêm ngặt để duy trì trật tự trong lớp học.

Ví dụ câu với discipline?

It takes great discipline to stick to a fitness routine for months. — Cần có kỷ luật lớn để duy trì thói quen tập thể dục trong nhiều tháng.