Hai nghĩa chính của "discipline"
1. Kỷ luật / Sự tự kiểm soát (danh từ)
Đề cập đến khả năng kiểm soát hành vi, tuân thủ quy tắc hoặc thực hiện điều khó khăn mà không cần bị bắt buộc.
- Discipline trong tổ chức: Hệ thống phạt hoặc sửa chữa để duy trì trật tự.
- Self-discipline: Khả năng tự quản lý mà không cần giám sát ngoài.
2. Lĩnh vực học tập (danh từ)
Một ngành học hoặc một chuyên ngành khoa học (ví dụ: "biology là một discipline").
3. Kỷ luật (động từ)
Hành động phạt hoặc sửa chữa ai đó vì vi phạm quy tắc.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Discipline | Kỷ luật; lĩnh vực học tập | Military discipline is strict. |
| Punishment | Hình phạt (thường mang tính trừng phạt hơn) | The punishment was severe. |
| Training | Đào tạo kỹ năng (chủ yếu là tích cực) | Training improves performance. |
Cách dùng trong ngôn ngữ hàng ngày
- "It requires discipline" = Cần phải tự kiểm soát, có ý chí mạnh.
- "Different disciplines" = Các lĩnh vực khác nhau (học thuật).
- "Discipline someone" = Kỷ luật/phạt ai đó.
Mẹo nhớ
💡 Discipline bắt đầu bằng "dis-" (tách rời). Nó là việc "tách rời" những hành vi không tốt ra khỏi bản thân thông qua kỷ luật.
FAQ
Q: "Discipline" có luôn mang tính tiêu cực không? A: Không. Nó có thể trung lập hoặc tích cực—"self-discipline" là điều tốt, nhưng "harsh discipline" có thể là tiêu cực.
Q: Khác gì "disciplinary" và "discipline"? A: "Disciplinary" là tính từ (ví dụ: disciplinary action), còn "discipline" là danh từ hoặc động từ chính.