eword.vn

discipline trong ngữ cảnh

discipline = kỷ luật

Câu tiếng Anh

The discipline is strict... but there is no brutality.

Nghĩa tiếng Việt

Kỷ luật rất nghiêm... nhưng không có sự tàn bạo.

← discipline: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với discipline