eword.vn

discipline trong ngữ cảnh

discipline = kỷ luật

Câu tiếng Anh

You treat us like a lot of slaves and call it discipline.

Nghĩa tiếng Việt

Bà đối xử với chúng tôi như những nô lệ và gọi nó là kỷ luật.

← discipline: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với discipline