eword.vn

discuss trong ngữ cảnh

discuss = thảo luận

Câu tiếng Anh

Julian Craster is leaving the company and I don't wish to discuss the matter any further.

Nghĩa tiếng Việt

Julian Craster sẽ rời khỏi đoàn và tôi không muốn thảo luận thêm vấn đề gì nữa.

← discuss: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với discuss