Định nghĩa chi tiết
discuss là động từ có nghĩa là cùng nhau trao đổi, thảo luận về một vấn đề nào đó. Nó mang tính hai chiều (hoặc nhiều chiều), tức là cần có sự tham gia của ít nhất hai người để trao đổi ý kiến.
Cách dùng
Cấu trúc cơ bản
- discuss + danh từ: discuss the problem, discuss a solution
- discuss + with + người: discuss with my colleagues
- Lưu ý: Tiếng Anh chuẩn ít dùng "discuss about" — tránh nói "discuss about the topic", nên nói "discuss the topic".
Ví dụ đặt câu
- "We need to discuss the budget allocation." (Chúng ta cần thảo luận về phân bổ ngân sách.)
- "She discussed her findings with the research team." (Cô ấy thảo luận những phát hiện của mình với nhóm nghiên cứu.)
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| discuss | Trao đổi ý kiến cân bằng | Thường mang tính xây dựng, lắng nghe lẫn nhau |
| debate | Tranh luận, bàn cãi | Có thể mang tính đối kháng, hai phe khác nhau |
| talk about | Nói về, trò chuyện | Tự do hơn, ít chính thức |
| argue | Cãi cọ, tranh chấp | Thường có mâu thuẫn, cảm xúc cao |
Mẹo nhớ
💡 Prefix "dis-" có nghĩa "ra/tách ra" → discuss = "throw ideas out" (ném ý kiến ra), tức cùng nhau đưa ra và chia sẻ ý kiến.
Các dạng liên quan
- discussion (danh từ): cuộc thảo luận
- discussant (danh từ): người tham gia thảo luận
- discursive (tính từ): liên quan đến thảo luận
Câu hỏi thường gặp
Q: Khi nào dùng "discuss with" và khi nào không? A: Dùng "discuss with" khi bạn muốn nhấn mạnh người bạn thảo luận cùng. Ví dụ: "I want to discuss this with you" (tôi muốn bàn cái này với cậu). Nếu chỉ nói chủ đề, bỏ "with": "Let's discuss the issue" (hãy thảo luận vấn đề này).
Q: "Discuss about" có được dùng không? A: Trong tiếng Anh chuẩn và chính thức, tránh dùng "about". Nó xuất hiện trong tiếng Anh nói thường nhưng không chuẩn. Nên nói "discuss the topic" chứ không "discuss about the topic".