dispute trong ngữ cảnh
dispute = tranh chấp
Câu tiếng Anh
As head of the family, no one would dare dispute her word.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy vẫn còn cơ hội.
← dispute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dispute
dispute = tranh chấp
As head of the family, no one would dare dispute her word.
Cô ấy vẫn còn cơ hội.
← dispute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dispute