drink trong ngữ cảnh
drink = uống
Câu tiếng Anh
Aron, you are a child. All I tried to do was buy him a drink.
Nghĩa tiếng Việt
Aron, cậu là đồ con nít.
← drink: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với drink
drink = uống
Aron, you are a child. All I tried to do was buy him a drink.
Aron, cậu là đồ con nít.
← drink: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với drink