Nghĩa chính
Động từ (Verb): Uống - hành động đưa chất lỏng vào miệng và nuốt
- I drink tea in the afternoon (Tôi uống trà vào buổi chiều)
Danh từ (Noun): Đồ uống, thức uống - chất lỏng dùng để uống
- This drink is very refreshing (Thức uống này rất tươi mát)
Cách dùng
Động từ:
- Dạng cơ bản: I/you/we/they drink; he/she/it drinks
- She drinks milk for breakfast (Cô ấy uống sữa vào bữa sáng)
- Thì quá khứ: drank; quá khứ phân từ: drunk
- He drank all the water (Anh ấy uống hết cả nước)
- Hiện tại phân từ: drinking
- We are drinking juice now (Chúng tôi đang uống nước ép)
Danh từ:
- Thường dùng với các tính từ miêu tả loại (hot, cold, soft, strong, fizzy...)
- A hot drink on a cold day (Một thức uống nóng vào ngày lạnh)
- Dùng với "a", "the" hoặc ở dạng số nhiều
- drinks at the party (các thức uống ở bữa tiệc)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| drink (động từ) | Uống | I drink water |
| drink (danh từ) | Đồ uống | Give me a drink |
| beverage | Thức uống (trang trọng) | Beverages are served in the lounge |
| sip | Nhâm nha từng chút | She sipped her coffee slowly |
Mẹo nhớ
- Drink là từ rất cơ bản (A1), hãy ghi nhớ cách phát âm /drɪŋk/
- Hình dung hành động uống: đưa cốc lên miệng → drink
- Thì quá khứ bất quy tắc: drink → drank (không phải "drinked")
- Quá khứ phân từ: drunk (dùng trong hiện tại hoàn thành: I have drunk)
FAQ
Q: "Drink" với "have a drink" khác nhau như thế nào?
- I drink water = hành động uống
- I have a drink = tôi uống một cái gì đó (thường là đồ uống giải khát)
Q: Khi nào dùng "sip" thay vì "drink"?
- Drink = hành động uống chung chung
- Sip = uống chậm từng chút nhỏ (thường với thức uống nóng)
Q: "Drunk" có phải quá khứ phân từ của "drink"?
- Đúng! I have drunk coffee (Tôi đã uống cà phê)
- He is drunk = anh ấy đã say rượu (tính từ, không phải phân từ)
Q: Cách dùng "drink to"?
- Let's drink to success! = Chúng mình cùng nâng cốc chúc cho thành công!