drink trong ngữ cảnh
drink = uống
Câu tiếng Anh
This is the third time, dear friend... that I drink my wine, chemically pure.
Nghĩa tiếng Việt
"Tôi kích động các bạn tôi đùa giỡn với những lời phê bình kỳ quái của tôi."
← drink: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với drink