eword.vn

eat trong ngữ cảnh

eat = ăn

Câu tiếng Anh

Have you been here or did you go to the hospital to eat chocolate?

Nghĩa tiếng Việt

Bà đã ở đây hay bà đã đến bệnh viện để ăn sô cô la?

← eat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với eat