eword.vn

eat trong ngữ cảnh

eat = ăn

Câu tiếng Anh

I like to eat apples and oranges.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thích ăn táo và cam.

← eat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với eat