eword.vn

eat trong ngữ cảnh

eat = ăn

Câu tiếng Anh

I'll make you eat that ball in a minute!

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ cho anh ăn quả bóng đó ngay tức thì!

← eat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với eat