eword.vn

eat trong ngữ cảnh

eat = ăn

Câu tiếng Anh

I want to eat some Korean food that isn't hot and spicy.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn ăn một chút đồ ăn không cay của Hàn.

← eat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với eat