eat trong ngữ cảnh
eat = ăn
Câu tiếng Anh
If I were you, I'd eat that egg some place else.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu là anh, tôi sẽ ăn cái trứng đó ở một chỗ khác.
eat = ăn
If I were you, I'd eat that egg some place else.
Nếu là anh, tôi sẽ ăn cái trứng đó ở một chỗ khác.