eword.vn

eat trong ngữ cảnh

eat = ăn

Câu tiếng Anh

If you haven't arranged to have the supplies sent from Portland, what are you gonna eat?

Nghĩa tiếng Việt

Nếu ông không thu xếp được từ Partland, vậy ông sẽ ăn cái gì?

← eat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với eat