effort trong ngữ cảnh
effort = nỗ lực
Câu tiếng Anh
That effort failed.
Nghĩa tiếng Việt
Nỗ lực đó thất bại.
← effort: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với effort
effort = nỗ lực
That effort failed.
Nỗ lực đó thất bại.
← effort: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với effort