eword.vn

effort trong ngữ cảnh

effort = nỗ lực

Câu tiếng Anh

You wished me to believe my escape to be my own effort.

Nghĩa tiếng Việt

Cô làm cho tôi tưởng là tự mình có thể bỏ trốn.

← effort: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với effort