eword.vn

egg trong ngữ cảnh

egg = trứng

Câu tiếng Anh

Just a couple of flies, a sip of milk, and, uh, perhaps a pigeon's egg on Sunday.

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ vài con ruồi, một ít sữa, và, có thể là một trứng chim câu vào Chủ nhật.

← egg: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với egg