eword.vn

else trong ngữ cảnh

else = khác

Câu tiếng Anh

I've got something else to do.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi có việc khác để làm rồi!

← else: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với else