embrace trong ngữ cảnh
embrace = ôm
Câu tiếng Anh
Is not the clutch of a reckless woman like the embrace of a snake?
Nghĩa tiếng Việt
Tức là cứ tránh xa nàng như là rắn độc sao?
← embrace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với embrace
embrace = ôm
Is not the clutch of a reckless woman like the embrace of a snake?
Tức là cứ tránh xa nàng như là rắn độc sao?
← embrace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với embrace