eword.vn

engine trong ngữ cảnh

engine = máy động cơ

Câu tiếng Anh

Does she grease the engine?

Nghĩa tiếng Việt

Cô ta có biết tra dầu mỡ không?

← engine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với engine