engine trong ngữ cảnh
engine = máy động cơ
Câu tiếng Anh
Engine room.
Nghĩa tiếng Việt
Phòng máy.
← engine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với engine
engine = máy động cơ
Engine room.
Phòng máy.
← engine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với engine