engine trong ngữ cảnh
engine = máy động cơ
Câu tiếng Anh
Engine trouble or something.
Nghĩa tiếng Việt
Máy hư hay sao đó.
← engine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với engine
engine = máy động cơ
Engine trouble or something.
Máy hư hay sao đó.
← engine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với engine