eword.vn

engine trong ngữ cảnh

engine = máy động cơ

Câu tiếng Anh

I've never been in an engine before.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chưa từng chạy máy bao giờ.

← engine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với engine