eword.vn

ensure trong ngữ cảnh

ensure = bảo đảm

Câu tiếng Anh

I've heard of the police deliberately planting clues to ensure a conviction.

Nghĩa tiếng Việt

Anh đã từng nghe việc cảnh sát cố ý tạo bằng chứng để buộc tội.

← ensure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ensure