eword.vn

ensure trong ngữ cảnh

ensure = bảo đảm

Câu tiếng Anh

Then listen to me, I will ensure that you become a saint in the flesh.

Nghĩa tiếng Việt

Vậy thì ngoan ngoãn nghe lời đi, ta bảo đảm ngươi sẽ "nhục thân thành thánh".

← ensure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ensure