entire trong ngữ cảnh
entire = toàn bộ
Câu tiếng Anh
He knew the entire success of the plan depended on his accuracy... in arriving at the track at exactly the correct moment.
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết toàn bộ thành công của kế hoạch phụ thuộc vào độ chính xác của anh... nếu đến trường đua đúng lúc.
← entire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với entire