eword.vn </> .md

Entire nghĩa là gì?

Entire nghĩa là toàn bộ

UK /ɪnˈtaɪə(r)/ · US /ɪnˈtaɪr/

adjectiveSơ–trung (A2)

Entire nghĩa là toàn bộ. Phát âm IPA: /ɪnˈtaɪr/.

Collocations — cụm đi với entire

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa

Entire là tính từ dùng để chỉ điều gì đó hoàn chỉnh, không bỏ sót hay thiếu phần nào. Nó nhấn mạnh tính toàn bộđầy đủ của một sự vật, sự kiện hay khái niệm.

Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
Entire Toàn bộ không thiếu phần nào the entire movie (cả bộ phim)
Whole Chung chung là hoàn chỉnh, thường dùng để nói về sự phân chia the whole cake (cả chiếc bánh)
Complete Hoàn thành, đầy đủ (có thể nhấn mạnh tính hoàn thành) a complete set (bộ hoàn chỉnh)
Total Tổng cộng, thường liên quan đến tính toán total amount (tổng tiền)

Entirewhole có thể dùng thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng entire hình thức hơn và thường dùng trong viết lách.

Cách Sử Dụng

Vị Trí Trong Câu

Entire đứng trước danh từ:

  • The entire team attended the meeting. (Toàn bộ đội ngũ đã tham dự cuộc họp.)
  • I watched the entire series in one week. (Tôi đã xem hết cả series trong một tuần.)

Cấu Trúc Phổ Biến

  • the entire + [danh từ]: the entire year, the entire class
  • my/your/his entire + [danh từ]: your entire life (cả cuộc đời của bạn)

Mẹo Nhớ

🎯 En-TIRE (toàn bộ) = "en" (tiền tố có nghĩa "toàn bộ, làm cho") + tire (khó hiểu nhưng gợi nhớ "to tire out" = làm hết sạch, sử dụng hết)

Dùng entire khi muốn nhấn mạnh điều gì đó không có ngoại lệ, không có lỗ hổng.

FAQ

Q: "Entire" có thể dùng ở dạng số nhiều không? A: Không. Entire là tính từ bất biến. Danh từ theo sau nó có thể số ít hay số nhiều tùy theo ngữ cảnh:

  • the entire day (cả ngày — số ít)
  • the entire 10 days (cả 10 ngày — số nhiều)

Q: Có khác nhau giữa "the entire" và "an entire" không? A: Có. "The entire" nhấn mạnh cái được biết/đã xác định. "An entire" thường dùng để nói về một cái chưa được nói đến trước:

  • I read the entire book. (cái sách mà chúng ta đã biết)
  • She spent an entire month there. (một tháng bất kỳ, chưa được xác định)

Q: Entire có thể là danh từ không? A: Rất hiếm. Trong cụm "in its entirety" (hoàn toàn, trọn vẹn), "entirety" mới là danh từ.

Câu hỏi thường gặp

entire nghĩa là gì?

toàn bộ

entire trong tiếng Việt là gì?

toàn bộ

What does "entire" mean?

including or covering all of something, with nothing left out; complete

Ví dụ câu với entire?

I spent the entire day working on this project. — Tôi đã dành cả ngày làm việc trên dự án này.

Ví dụ câu với entire?

She ate the entire cake by herself. — Cô ấy đã ăn hết cả chiếc bánh một mình.