Định Nghĩa
Entire là tính từ dùng để chỉ điều gì đó hoàn chỉnh, không bỏ sót hay thiếu phần nào. Nó nhấn mạnh tính toàn bộ và đầy đủ của một sự vật, sự kiện hay khái niệm.
Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự
| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Entire | Toàn bộ không thiếu phần nào | the entire movie (cả bộ phim) |
| Whole | Chung chung là hoàn chỉnh, thường dùng để nói về sự phân chia | the whole cake (cả chiếc bánh) |
| Complete | Hoàn thành, đầy đủ (có thể nhấn mạnh tính hoàn thành) | a complete set (bộ hoàn chỉnh) |
| Total | Tổng cộng, thường liên quan đến tính toán | total amount (tổng tiền) |
→ Entire và whole có thể dùng thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng entire hình thức hơn và thường dùng trong viết lách.
Cách Sử Dụng
Vị Trí Trong Câu
Entire đứng trước danh từ:
- The entire team attended the meeting. (Toàn bộ đội ngũ đã tham dự cuộc họp.)
- I watched the entire series in one week. (Tôi đã xem hết cả series trong một tuần.)
Cấu Trúc Phổ Biến
- the entire + [danh từ]: the entire year, the entire class
- my/your/his entire + [danh từ]: your entire life (cả cuộc đời của bạn)
Mẹo Nhớ
🎯 En-TIRE (toàn bộ) = "en" (tiền tố có nghĩa "toàn bộ, làm cho") + tire (khó hiểu nhưng gợi nhớ "to tire out" = làm hết sạch, sử dụng hết)
Dùng entire khi muốn nhấn mạnh điều gì đó không có ngoại lệ, không có lỗ hổng.
FAQ
Q: "Entire" có thể dùng ở dạng số nhiều không? A: Không. Entire là tính từ bất biến. Danh từ theo sau nó có thể số ít hay số nhiều tùy theo ngữ cảnh:
- the entire day (cả ngày — số ít)
- the entire 10 days (cả 10 ngày — số nhiều)
Q: Có khác nhau giữa "the entire" và "an entire" không? A: Có. "The entire" nhấn mạnh cái được biết/đã xác định. "An entire" thường dùng để nói về một cái chưa được nói đến trước:
- I read the entire book. (cái sách mà chúng ta đã biết)
- She spent an entire month there. (một tháng bất kỳ, chưa được xác định)
Q: Entire có thể là danh từ không? A: Rất hiếm. Trong cụm "in its entirety" (hoàn toàn, trọn vẹn), "entirety" mới là danh từ.