entire trong ngữ cảnh
entire = toàn bộ
Câu tiếng Anh
Just a little piece of this dropped into the water could turn the entire Tokyo Bay into a graveyard!
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ cần một giọt nhỏ của cái này đổ xuống biển đã có thể biến toàn bộ vịnh Tokyo thành nghĩa địa!
← entire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với entire