eword.vn

entire trong ngữ cảnh

entire = toàn bộ

Câu tiếng Anh

Not an inch of unornamented wood in the entire cabinet.

Nghĩa tiếng Việt

Toàn bộ đều được chạm trổ tinh xảo.

← entire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với entire