entire trong ngữ cảnh
entire = toàn bộ
Câu tiếng Anh
...of our entire country.
Nghĩa tiếng Việt
...cũng như trên toàn quốc.
← entire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với entire
entire = toàn bộ
...of our entire country.
...cũng như trên toàn quốc.
← entire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với entire