environment trong ngữ cảnh
environment = môi trường
Câu tiếng Anh
A new environment...
Nghĩa tiếng Việt
Một môi trường mới...
← environment: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với environment
environment = môi trường
A new environment...
Một môi trường mới...
← environment: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với environment