environment trong ngữ cảnh
environment = môi trường
Câu tiếng Anh
Composting helps the environment.
Nghĩa tiếng Việt
Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.
← environment: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với environment
environment = môi trường
Composting helps the environment.
Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.
← environment: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với environment