environment trong ngữ cảnh
environment = môi trường
Câu tiếng Anh
- Environment, my dear.
Nghĩa tiếng Việt
'Môi trường, cưng à.
← environment: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với environment
environment = môi trường
- Environment, my dear.
'Môi trường, cưng à.
← environment: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với environment