equal trong ngữ cảnh
equal = bằng nhau
Câu tiếng Anh
Men are created equal.
Nghĩa tiếng Việt
Mọi con người đều bình đẳng.
← equal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với equal
equal = bằng nhau
Men are created equal.
Mọi con người đều bình đẳng.
← equal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với equal