evening trong ngữ cảnh
evening = buổi chiều
Câu tiếng Anh
Evening, Jack.
Nghĩa tiếng Việt
Chào ông, Jack.
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening
evening = buổi chiều
Evening, Jack.
Chào ông, Jack.
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening