evening trong ngữ cảnh
evening = buổi chiều
Câu tiếng Anh
- Evening, Zee.
Nghĩa tiếng Việt
- Chào Zee.
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening
evening = buổi chiều
- Evening, Zee.
- Chào Zee.
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening