evening trong ngữ cảnh
evening = buổi chiều
Câu tiếng Anh
I break a business date. I buy me an evening purse, a facial, a new hairdo.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã mua một chiếc túi xách dạ hội, mát xa mặt, một kiểu tóc mới.
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening