evening trong ngữ cảnh
evening = buổi chiều
Câu tiếng Anh
- Miserable evening, isn't it?
Nghĩa tiếng Việt
Vâng, thật khốn khổ, phải không?
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening
evening = buổi chiều
- Miserable evening, isn't it?
Vâng, thật khốn khổ, phải không?
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening