evening trong ngữ cảnh
evening = buổi chiều
Câu tiếng Anh
One summer evening
Nghĩa tiếng Việt
♪ Một đêm hè
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening
evening = buổi chiều
One summer evening
♪ Một đêm hè
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening