evening trong ngữ cảnh
evening = buổi chiều
Câu tiếng Anh
So that evening I took her to dinner... at a Mexican restaurant down on Olvera Street where nobody would see us.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy là tối đó tôi dẫn cô ấy đi ăn tối... ở một nhà hàng Mexico dưới đường Olvera nơi không ai có thể thấy chúng tôi.
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening