evening trong ngữ cảnh
evening = buổi chiều
Câu tiếng Anh
The four of us will spend a very pleasant evening together.
Nghĩa tiếng Việt
Bốn chúng ta sẽ có một buổi tối rất vui vẻ cùng nhau.
← evening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với evening