event trong ngữ cảnh
event = sự việc
Câu tiếng Anh
Call your first event.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy chuẩn bị màn đầu của anh.
← event: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với event
event = sự việc
Call your first event.
Hãy chuẩn bị màn đầu của anh.
← event: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với event