event trong ngữ cảnh
event = sự việc
Câu tiếng Anh
I, the fairytale king, tell you that you are on the verge of an amazing event!
Nghĩa tiếng Việt
Hãy tin vị vua trong câu truyện cổ tích, cô đang đứng trước ngưỡng cửa của những sự kiện kỳ thú.
← event: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với event