exact trong ngữ cảnh
exact = chính xác
Câu tiếng Anh
Will wire exact time later.
Nghĩa tiếng Việt
Sẽ báo thời gian chính xác sau.
← exact: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exact
exact = chính xác
Will wire exact time later.
Sẽ báo thời gian chính xác sau.
← exact: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exact