except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Except for a miracle.
Nghĩa tiếng Việt
Trừ một phép lạ.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Except for a miracle.
Trừ một phép lạ.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except