except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Except for one man here.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại trừ một người ở đây.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Except for one man here.
Ngoại trừ một người ở đây.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except