except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Except have a son.
Nghĩa tiếng Việt
Trừ con trai ta.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Except have a son.
Trừ con trai ta.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except